hãm mình
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự gây cho mình sự đau đớn, khổ sở về thể xác hoặc tinh thần để tỏ lòng ăn năn, sám hối hoặc rèn luyện đức tính kiên nhẫn, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc tu hành. "hãm mình" nhấn mạnh hành động tự kiềm chế, tự trừng phạt bản thân nhằm đạt mục đích tâm linh hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các nhà tu khổ hạnh thường hãm mình bằng cách nhịn ăn, ngủ ít và chịu đựng giá rét. (Các nhà tu hành thường tự gây đau đớn cho cơ thể bằng cách nhịn ăn, ngủ ít và chịu lạnh.)
- Để chuộc lỗi lầm, ông ấy quyết định hãm mình trong nhiều ngày. (Để sám hối, ông ấy chọn cách tự làm khổ bản thân trong nhiều ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hãm mình tu hành": tự kiềm chế và chịu khổ để tu tập theo tôn giáo.
- Nhiều tín đồ hãm mình tu hành để tìm sự thanh thản nội tâm. (Nhiều người tin theo tôn giáo chịu khổ để đạt sự bình an trong tâm hồn.)
"hãm mình sám hối": tự gây khổ để tỏ lòng ăn năn.
- Sau khi phạm tội, ông ta hãm mình sám hối suốt một tháng. (Sau khi mắc lỗi, ông ta tự trừng phạt bản thân để sám hối trong một tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Hãm (động từ): ngăn chặn, kìm giữ, hoặc làm cho chậm lại.
- Hãm phanh để xe dừng lại. (Kìm phanh để dừng xe.)
Khổ hạnh (tính từ): sống khắc khổ, chịu đựng gian khổ để tu dưỡng.
- Lối sống khổ hạnh của các nhà sư rất đáng kính. (Cách sống khắc khổ của các nhà sư rất đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
Tự hành xác: tự gây đau đớn cho cơ thể.
- Việc tự hành xác không phải là cách giải thoát tâm linh. (Tự làm đau cơ thể không phải cách giải thoát tâm linh.)
Khổ chế: tự kiềm chế và chịu khổ để rèn luyện.
- Khổ chế là phương pháp tu tập phổ biến trong nhiều tôn giáo. (Tự kiềm chế và chịu khổ là phương pháp tu tập phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- Hãm mình như tu sĩ: so sánh việc tự gây khổ với cách sống của người tu hành.
- Anh ta sống hãm mình như tu sĩ, chỉ ăn uống đạm bạc và không màng vật chất. (Anh ta sống khổ hạnh như người tu, chỉ ăn uống đơn giản và không quan tâm đến vật chất.)